chess set

chess set

A child carefully arranges the pieces on a wooden chess set.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ cờ vua, bao gồm một bàn cờ (bàn cờ hình vuông với 64 ô đen trắng) một bộ 32 quân cờ (16 quân trắng 16 quân đen) được sử dụng để chơi môn cờ vua.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một bộ cờ vua mới cho con trai tôi.)
  • (Bộ cờ vua này bao gồm một bàn cờ bằng gỗ những quân cờ được chạm khắc bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a chess set": sắp xếp bộ cờ vua, đặt các quân cờ vào vị trí ban đầu trên bàn cờ.

    • He took out his chess set and set it up on the table. (Anh ấy lấy bộ cờ vua ra sắp xếp trên bàn.)
  • "a travel chess set": bộ cờ vua du lịch, thường kích thước nhỏ gọn nam châm để dễ mang theo.

    • She always brings her travel chess set on long flights. ( ấy luôn mang theo bộ cờ vua du lịch trên những chuyến bay dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Chessboard (danh từ): bàn cờ vua (chỉ phần bàn cờ, không bao gồm quân cờ).

    • The chessboard is made of marble. (Bàn cờ vua được làm bằng đá cẩm thạch.)
  • Chess piece (danh từ): quân cờ vua (một quân cờ riêng lẻ trong bộ cờ).

    • Each chess piece has its own unique movement. (Mỗi quân cờ vua cách di chuyển riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Set of chess: bộ cờ vua (cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn).
    • He received a beautiful set of chess as a gift. (Anh ấy nhận được một bộ cờ vua đẹp như một món quà.)
Các cụm từ liên quan
  • Chess set collector: người sưu tầm bộ cờ vua.

    • He is a chess set collector with over 50 different sets. (Anh ấy một người sưu tầm bộ cờ vua với hơn 50 bộ khác nhau.)
  • Chess set case: hộp đựng bộ cờ vua.

    • The chess set case is made of leather. (Hộp đựng bộ cờ vua được làm bằng da.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chess set", nhưng có thể tham khảo:
    • "All is fair in love and chess" (biến thể của "All is fair in love and war"): mọi thứ đều công bằng trong tình yêu cờ vua (ám chỉ sự cạnh tranh).
      • In a tournament, they say all is fair in love and chess. (Trong một giải đấu, người ta nói mọi thứ đều công bằng trong tình yêu cờ vua.)